đánh đố

đánh đố

Giáo viên đánh đố học sinh bằng một câu đố mẹo trong giờ học.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đưa ra câu hỏi hóc búa, câu đố khó để thử thách trí thông minh hoặc kiến thức của người khác: Hành động cố ý đặt ra một vấn đề phức tạp, một câu hỏi mẹo hoặc một tình huống khó giải quyết nhằm kiểm tra khả năng của đối phương.
    • cược, đánh cuộc (nghĩa cổ, ít dùng): Hành động thách thức nhau bằng một vụ cược, thường liên quan đến tiền bạc hoặc vật chất.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Giáo viên không nên đánh đố học sinh bằng những bài toán quá khó.
    • Anh ấy thích đánh đố mọi người bằng những câu đố mẹo trong mỗi buổi gặp mặt.
    • Hai người bạn đánh đố nhau xem ai có thể nhịn thở lâu hơn dưới nước. (nghĩa cược)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đánh đố lẫn nhau": Hai hoặc nhiều bên cùng thách thức nhau bằng những câu hỏi hoặc thử thách khó.

    • Hai nhà khoa học trẻ thường đánh đố lẫn nhau bằng các bài toán lý thuyết phức tạp.
  • " ý đánh đố": Hành động đặt câu hỏi với dụng ý thử thách rõ ràng, không đơn thuần hỏi để biết.

    • Phóng viên ý đánh đố vị chính khách bằng một loạt câu hỏi nhạy cảm về chính sách mới.
Biến thể từ gần giống
  • Câu đố (danh từ): Vấn đề, câu hỏi được đặt ra dưới dạng thách thức cần giải đáp.

    • Trò chơi giải câu đố rất phổ biến trong các chương trình truyền hình.
  • Thách đố (động từ): Thách thức, khiêu khích người khác thực hiện một việc đó để chứng minh năng lực.

    • Anh ta thách đố đối thủ thi đấu công bằng.
  • Đố (động từ): Hỏi một cách thách thức, thường câu hỏi kiểm tra kiến thức.

    • Tôi đố cậu biết thủ đô của nước này .
Từ đồng nghĩa
  • Thử thách: Kiểm tra khả năng, lòng can đảm hoặc sức chịu đựng của ai đó.
  • Hỏi xoáy: Hỏi một cách sắc sảo, khó trả lời, thường với mục đích làm khó người khác.
Từ trái nghĩa
  • Chỉ dẫn: Hướng dẫn, giải thích cặn kẽ để người khác hiểu làm được.
  • Gợi ý: Đưa ra manh mối, ý tưởng ban đầu để giúp người khác tìm ra đáp án.
Các cụm từ liên quan
  • Ra đề đánh đố: Đưa ra một đề bài, một yêu cầu quá khó hoặc mơ hồ khiến người khác khó hoàn thành.
    • Giám khảo được cho đã ra đề đánh đố trong kỳ thi tuyển sinh năm nay.
Thành ngữ liên quan
  • Đánh đố nhau như đốt đền: (Thành ngữ) Chỉ sự thách thức, chơi chữ hoặc tranh luận gay gắt, quyết liệt đến mức khó phân thắng bại.
    • Hai thí sinh trong cuộc thi tranh biện đánh đố nhau như đốt đền, khiến ban giám khảo rất khó đánh giá.