đánh đố
Định nghĩa
- Động từ:
- Đưa ra câu hỏi hóc búa, câu đố khó để thử thách trí thông minh hoặc kiến thức của người khác: Hành động cố ý đặt ra một vấn đề phức tạp, một câu hỏi mẹo hoặc một tình huống khó giải quyết nhằm kiểm tra khả năng của đối phương.
- Cá cược, đánh cuộc (nghĩa cổ, ít dùng): Hành động thách thức nhau bằng một vụ cá cược, thường liên quan đến tiền bạc hoặc vật chất.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Giáo viên không nên đánh đố học sinh bằng những bài toán quá khó.
- Anh ấy thích đánh đố mọi người bằng những câu đố mẹo trong mỗi buổi gặp mặt.
- Hai người bạn đánh đố nhau xem ai có thể nhịn thở lâu hơn dưới nước. (nghĩa cá cược)
Các cách sử dụng nâng cao
"Đánh đố lẫn nhau": Hai hoặc nhiều bên cùng thách thức nhau bằng những câu hỏi hoặc thử thách khó.
- Hai nhà khoa học trẻ thường đánh đố lẫn nhau bằng các bài toán lý thuyết phức tạp.
"Có ý đánh đố": Hành động đặt câu hỏi với dụng ý thử thách rõ ràng, không đơn thuần là hỏi để biết.
- Phóng viên có ý đánh đố vị chính khách bằng một loạt câu hỏi nhạy cảm về chính sách mới.
Biến thể và từ gần giống
Câu đố (danh từ): Vấn đề, câu hỏi được đặt ra dưới dạng thách thức cần giải đáp.
- Trò chơi giải câu đố rất phổ biến trong các chương trình truyền hình.
Thách đố (động từ): Thách thức, khiêu khích người khác thực hiện một việc gì đó để chứng minh năng lực.
- Anh ta thách đố đối thủ thi đấu công bằng.
Đố (động từ): Hỏi một cách thách thức, thường là câu hỏi kiểm tra kiến thức.
- Tôi đố cậu biết thủ đô của nước này là gì.
Từ đồng nghĩa
- Thử thách: Kiểm tra khả năng, lòng can đảm hoặc sức chịu đựng của ai đó.
- Hỏi xoáy: Hỏi một cách sắc sảo, khó trả lời, thường với mục đích làm khó người khác.
Từ trái nghĩa
- Chỉ dẫn: Hướng dẫn, giải thích cặn kẽ để người khác hiểu và làm được.
- Gợi ý: Đưa ra manh mối, ý tưởng ban đầu để giúp người khác tìm ra đáp án.
Các cụm từ liên quan
- Ra đề đánh đố: Đưa ra một đề bài, một yêu cầu quá khó hoặc mơ hồ khiến người khác khó hoàn thành.
- Giám khảo được cho là đã ra đề đánh đố trong kỳ thi tuyển sinh năm nay.
Thành ngữ liên quan
- Đánh đố nhau như đốt đền: (Thành ngữ) Chỉ sự thách thức, chơi chữ hoặc tranh luận gay gắt, quyết liệt đến mức khó phân thắng bại.
- Hai thí sinh trong cuộc thi tranh biện đánh đố nhau như đốt đền, khiến ban giám khảo rất khó đánh giá.